Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chủ tịch nước" (1)

chủ tịch nước
phát
Tiếng Anh Danh từpresident of the state
Từ vựng của tôi
Chủ tịch nước thăm Nhật Bản.
The President of the State visits Japan.

swap_horiz Từ liên quan "chủ tịch nước" (2)

phó chủ tịch nước
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
văn phòng chủ tịch nước
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "chủ tịch nước" (1)

Chủ tịch nước thăm Nhật Bản.
The President of the State visits Japan.